Có 3 kết quả:
妨碍 fáng ài ㄈㄤˊ ㄚㄧˋ • 妨礙 fáng ài ㄈㄤˊ ㄚㄧˋ • 防艾 fáng ài ㄈㄤˊ ㄚㄧˋ
giản thể
Từ điển phổ thông
cản trở, gây trở ngại
Từ điển Trung-Anh
(1) to hinder
(2) to obstruct
(2) to obstruct
phồn thể
Từ điển phổ thông
cản trở, gây trở ngại
Từ điển Trung-Anh
(1) to hinder
(2) to obstruct
(2) to obstruct
Một số bài thơ có sử dụng
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
protecting against AIDS